vàng ệch

vàng ệch

Một em bé có làn da vàng ệch đang ngủ trong nôi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu vàng nhạt, xỉn thiếu sức sống: "vàng ệch" mô tả một sắc vàng không tươi, thường được dùng để chỉ màu da hoặc vật thể trông ốm yếu, nhợt nhạt hoặc kém tươi sáng. Từ này mang sắc thái tiêu cực, gợi cảm giác không khỏe mạnh hoặc kỹ.
dụ sử dụng
  • (Làn da anh ấy màu vàng nhạt, xỉn màu, thiếu sức sống do bệnh gan.)
  • (Bức tường màu vàng không tươi, nhợt nhạt, tạo cảm giác kỹ.)
  • (Làn da ấy vàng xỉn, nhợt nhạt, giống như người mệt mỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vàng ệch" thường dùng trong văn nói hoặc miêu tả mang tính chủ quan, ít xuất hiện trong văn viết trang trọng.
  • Từ này có thể kết hợp với "da" hoặc "màu sắc" để nhấn mạnh sự thiếu sức sống:
    • Màu vàng ệch của tờ giấy cho thấy đã được lưu trữ lâu năm. (Màu vàng xỉn, không tươi của tờ giấy chứng tỏ đã .)
Biến thể từ gần giống
  • Vàng ạnh (tính từ): biến thể của "vàng ệch", mang nghĩa tương tự, chỉ màu vàng nhạt, xỉn.
    • Chiếc áo vàng ạnh đã bạc màu sau nhiều lần giặt. (Chiếc áo màu vàng xỉn, không tươi do bị phai màu.)
  • Vàng khè (tính từ): vàng đậm, gắt, thường mang nghĩa tiêu cực nhưng khác sắc thái (vàng sậm hơn vàng ệch).
    • Răng anh ấy vàng khè hút thuốc nhiều. (Răng màu vàng đậm, gắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vàng nhợt: vàng nhạt, thiếu sức sống, gần nghĩa với "vàng ệch".
    • Làn da vàng nhợt của bệnh nhân khiến bác sĩ lo lắng. (Da vàng nhạt, nhợt nhạt.)
  • Vàng xỉn: vàng không sáng, mờ đục.
    • Bức ảnh màu vàng xỉn. (Màu vàng mờ, không tươi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến chứa "vàng ệch". Từ này chủ yếu xuất hiện trong miêu tả thực tế.)